So sánh toàn bộ 52 sản phẩm cạnh nhau — bấm vào tiêu đề cột để sắp xếp theo đạm, béo, giá hoặc giá mỗi kg.
| Chọn | Ảnh | Sản phẩm | Xuất xứ | Ngũ cốc | Giai đoạn | Thêm | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ảnh | N&D Prime Gà & Lựu Farmina N&D | 🇮🇹 Ý | 44 | 20 | 1.8 | Không | Trưởng thành | 1.5 kg | 340.000₫ | 226.667₫ | ||
Ảnh | Mother & Babycat Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 34 | 24 | 1.6 | Có | Mèo con | 0.4 kg | 130.000₫ | 325.000₫ | ||
Ảnh | Kitten Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 36 | 22 | 3.7 | Có | Mèo con | 0.4 kg | 130.000₫ | 325.000₫ | ||
Ảnh | British Shorthair Kitten Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 36 | 22 | 3.5 | Có | Mèo con | 0.4 kg | 150.000₫ | 375.000₫ | ||
Ảnh | British Shorthair Adult Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 30 | 16 | 4.6 | Có | Trưởng thành | 0.4 kg | 145.000₫ | 362.500₫ | ||
Ảnh | Indoor 27 Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 27 | 13 | 5.7 | Có | Trưởng thành | 0.4 kg | 125.000₫ | 312.500₫ | ||
Ảnh | Regular Fit 32 Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 32 | 15 | 3.4 | Có | Trưởng thành | 0.4 kg | 115.000₫ | 287.500₫ | ||
Ảnh | Hair & Skin Care Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 32 | 21 | 3.5 | Có | Trưởng thành | 0.4 kg | 140.000₫ | 350.000₫ | ||
Ảnh | Hairball Care Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 32 | 16 | 9.3 | Có | Trưởng thành | 0.4 kg | 140.000₫ | 350.000₫ | ||
Ảnh | Sterilised 37 Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 37 | 12 | 5.4 | Có | Trưởng thành | 0.4 kg | 150.000₫ | 375.000₫ | ||
Ảnh | Persian Adult Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 30 | 22 | 5.7 | Có | Trưởng thành | 0.4 kg | 155.000₫ | 387.500₫ | ||
Ảnh | Persian Kitten Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 34 | 22 | 3.6 | Có | Mèo con | 0.4 kg | 160.000₫ | 400.000₫ | ||
Ảnh | Urinary Care Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 32 | 14 | 6.5 | Có | Trưởng thành | 0.4 kg | 190.000₫ | 475.000₫ | ||
Ảnh | Sensible 33 Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 33 | 15 | 4.2 | Có | Trưởng thành | 0.4 kg | 150.000₫ | 375.000₫ | ||
Ảnh | Ageing 12+ Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 25.5 | 18 | 5.4 | Có | Lớn tuổi | 0.4 kg | 165.000₫ | 412.500₫ | ||
Ảnh | Digestive Care Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 32 | 16 | 5.3 | Có | Trưởng thành | 0.4 kg | 180.000₫ | 450.000₫ | ||
Ảnh | Fussy Exigent Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 31 | 12 | 4.6 | Có | Trưởng thành | 0.4 kg | 150.000₫ | 375.000₫ | ||
Ảnh | Maine Coon Adult Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 31 | 17 | 5.5 | Có | Trưởng thành | 0.4 kg | 165.000₫ | 412.500₫ | ||
Ảnh | Light Weight Care Royal Canin | 🇫🇷 Pháp | 34 | 10.5 | 6.7 | Có | Trưởng thành | 0.4 kg | 165.000₫ | 412.500₫ | ||
Ảnh | Original Cat & Kitten Orijen | 🇨🇦 Canada | 40 | 20 | 3 | Không | Trưởng thành | 1.8 kg | 1.150.000₫ | 638.889₫ | ||
Ảnh | SubZero Cá hồi Nutrience | 🇨🇦 Canada | 41 | 18 | 3.5 | Không | Trưởng thành | 0.5 kg | 198.000₫ | 396.000₫ | ||
Ảnh | SubZero Thịt đỏ Nutrience | 🇨🇦 Canada | 38 | 18 | 3.5 | Không | Trưởng thành | 0.5 kg | 198.000₫ | 396.000₫ | ||
Ảnh | SubZero Gà & Cá Nutrience | 🇨🇦 Canada | 36 | 17 | 4 | Không | Trưởng thành | 0.5 kg | 149.000₫ | 298.000₫ | ||
Ảnh | Infusion Adult Nutrience | 🇨🇦 Canada | 32 | 16 | 4 | Có | Trưởng thành | 0.5 kg | 152.000₫ | 304.000₫ | ||
Ảnh | Science Diet Perfect Digestion Hill's Science Diet | 🇺🇸 Mỹ | 33 | 18 | 6 | Có | Trưởng thành | 2.9 kg | 1.055.000₫ | 363.793₫ | ||
Ảnh | Science Diet Senior 7+ Vitality Hill's Science Diet | 🇺🇸 Mỹ | 33 | 19 | 5 | Có | Lớn tuổi | 2.7 kg | 935.000₫ | 343.750₫ | ||
Ảnh | Science Diet Urinary & Hairball Hill's Science Diet | 🇺🇸 Mỹ | 32 | 15 | 7 | Có | Trưởng thành | 1.6 kg | 1.115.000₫ | 705.696₫ | ||
Ảnh | Pro Plan Sensitive Skin & Stomach Purina Pro Plan | 🇺🇸 Mỹ | 36 | 16 | 4 | Có | Trưởng thành | 1.5 kg | 745.000₫ | 496.667₫ | ||
Ảnh | Bene C1 Kitten Natural Core | 🇰🇷 Hàn Quốc | 36 | 18 | 3 | Không | Mèo con | 5 kg | 672.000₫ | 134.400₫ | ||
Ảnh | Eco C1 Đa đạm Natural Core | 🇰🇷 Hàn Quốc | 38 | 16 | 3 | Không | Trưởng thành | 5 kg | 768.000₫ | 153.600₫ | ||
Ảnh | Plus Adult Gà Reflex | 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 18 | 2.5 | Có | Trưởng thành | 1.5 kg | 159.000₫ | 106.000₫ | ||
Ảnh | Plus Adult Cá hồi Reflex | 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 18 | 2.5 | Có | Trưởng thành | 1.5 kg | 173.000₫ | 115.333₫ | ||
Ảnh | Plus Sterilised Reflex | 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 12 | 4 | Có | Trưởng thành | 1.5 kg | 173.000₫ | 115.333₫ | ||
Ảnh | Plus Kitten Gà Reflex | 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | 20 | 2.5 | Có | Mèo con | 1.5 kg | 164.000₫ | 109.333₫ | ||
Ảnh | Plus Hairball Cá hồi Reflex | 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 18 | 5.5 | Có | Trưởng thành | 1.5 kg | 217.000₫ | 144.667₫ | ||
Ảnh | Adult Gà Schesir | 🇮🇹 Ý | 34 | 16 | 2 | Không | Trưởng thành | 1.5 kg | 280.000₫ | 186.667₫ | ||
Ảnh | Natural Adult Gà Monge | 🇮🇹 Ý | 32 | 15 | 2.5 | Có | Trưởng thành | 1.5 kg | 250.000₫ | 166.667₫ | ||
Ảnh | 6 Free Adult ANF | 🇰🇷 Hàn Quốc | 30 | 16 | 3 | Có | Trưởng thành | 2 kg | 600.000₫ | 300.000₫ | ||
Ảnh | 6 Free Kitten ANF | 🇰🇷 Hàn Quốc | 34 | 18 | 3 | Có | Mèo con | 2 kg | 600.000₫ | 300.000₫ | ||
Ảnh | Adult Gà & Cá ngừ Catsrang | 🇰🇷 Hàn Quốc | 30 | 12 | 4 | Có | Trưởng thành | 4.5 kg | 239.000₫ | 53.111₫ | ||
Ảnh | Kitten Catsrang | 🇰🇷 Hàn Quốc | 33 | 16 | 3 | Có | Mèo con | 2 kg | 320.000₫ | 160.000₫ | ||
Ảnh | Purrfekt Adult Gà & Việt quất Sanabelle | 🇩🇪 Đức | 31 | 16 | 2 | Có | Trưởng thành | 2 kg | 395.000₫ | 197.500₫ | ||
Ảnh | Culinary Adult Gia cầm Happy Cat | 🇩🇪 Đức | 33 | 15 | 3 | Không | Trưởng thành | 1.3 kg | 315.000₫ | 242.308₫ | ||
Ảnh | SensiCat Josera | 🇩🇪 Đức | 33 | 18 | 2 | Có | Trưởng thành | 2 kg | 420.000₫ | 210.000₫ | ||
Ảnh | Adult Gia cầm (không ngũ cốc) Leonardo | 🇩🇪 Đức | 32 | 18 | 2.8 | Không | Trưởng thành | 1.8 kg | 480.000₫ | 266.667₫ | ||
Ảnh | Cat Adult Gà tươi Eukanuba | 🇺🇸 Mỹ | 38 | 14 | 1.7 | Có | Trưởng thành | 2 kg | 390.000₫ | 195.000₫ | ||
Ảnh | DeliCATessen Gia cầm GranataPet | 🇩🇪 Đức | 33 | 19 | 3 | Không | Trưởng thành | 1.8 kg | 590.000₫ | 327.778₫ | ||
Ảnh | Holistic Gà & Gà tây Almo Nature | 🇮🇹 Ý | 33 | 13 | 2.5 | Có | Trưởng thành | 2 kg | 450.000₫ | 225.000₫ | ||
Ảnh | Rocky Mountain Nai & Cá hồi Taste of the Wild | 🇺🇸 Mỹ | 42 | 18 | 3 | Không | Trưởng thành | 2 kg | 560.000₫ | 280.000₫ | ||
Ảnh | Homestead Harvest Acana | 🇨🇦 Canada | 34 | 16 | 4 | Có | Trưởng thành | 4.5 kg | 590.000₫ | 131.111₫ | ||
Ảnh | Sterilized & Weight Control Brit Care | 🇨🇿 Séc | 32 | 12 | 4 | Không | Trưởng thành | 2 kg | 360.000₫ | 180.000₫ | ||
Ảnh | Adult Cá ngừ Me-O | 🇹🇭 Thái Lan | 30 | 9 | 4 | Có | Trưởng thành | 1.2 kg | 118.000₫ | 98.333₫ |
Giá mỗi kg được tính tự động để so sánh công bằng giữa các gói có khối lượng khác nhau.